liêm phóng

Học thuật
Thân thiện
liêm phóng

Một viên quan liêm phóng đang xem xét tài liệu trong phòng làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan án các tỉnh Trung Kiều thời phong kiến: "Liêm phóng" tên gọi một chức quan trong hệ thống hành chính Trung Quốc thời xưa, phụ trách việc xét xử, án lệ tại các địa phương.
    • Chức quan do Hồ Quý Ly đặt ra để dò xét hành động của các quan: Ở Việt Nam thời nhà Hồ, "liêm phóng" chức quan đặc biệt được lập ra với nhiệm vụ giám sát, theo dõi hành vi của các quan lại trong triều đình.
    • Sở mật thám thời Pháp thuộc: Trong thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam, "liêm phóng" từ dùng để chỉ cơ quan mật thám, cảnh sát đặc biệt chuyên trách việc theo dõi, điều tra các hoạt động chính trị chống đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chức liêm phóng thời Hồ Quý Ly khiến nhiều quan lại lo sợ. (Chức quan liêm phóng thời Hồ Quý Ly khiến nhiều quan lại lo sợ.)
    • Nhân viên liêm phóng thời Pháp thường theo dõi các nhà yêu nước. (Nhân viên liêm phóng thời Pháp thường theo dõi các nhà yêu nước.)
    • Sử sách ghi chép về hoạt động của các liêm phóng Trung Quốc. (Sử sách ghi chép về hoạt động của các liêm phóng Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cơ quan liêm phóng": cụm từ chỉ tổ chức, sở mật thám.

    • Cơ quan liêm phóng thời đó quyền lực rất lớn. (Cơ quan liêm phóng thời đó quyền lực rất lớn.)
  • "Làm liêm phóng": hành động công tác, làm việc cho cơ quan mật thám.

    • Ông ta từng làm liêm phóng cho chính quyền thuộc địa. (Ông ta từng làm liêm phóng cho chính quyền thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mật thám (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ điệp viên hoặc nhân viên cơ quan tình báo, đặc biệt phổ biến với nghĩa thời Pháp thuộc.
  • Gián điệp (danh từ): người được cử đi do thám, thu thập thông tin mật.
  • Cảnh sát đặc biệt (danh từ): lực lượng cảnh sát với nhiệm vụ đặc biệt, tương tự chức năng của liêm phóng thời kỳ cận-hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Mật vụ: nhân viên hoạt động mật.
  • Thám tử: người điều tra, dò xét (thường trong phạm vi hoặc hình sự, khác với tính chất chính trị của "liêm phóng").
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "liêm phóng" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về thời Pháp thuộc.
  • Nghĩa của từ thay đổi theo từng thời kỳ lịch sử cụ thể (thời phong kiến Trung Quốc, thời nhà Hồ, thời Pháp thuộc), vậy cần căn cứ vào ngữ cảnh để hiểu chính xác.
liêm phóng

Một viên quan liêm phóng đang xem xét tài liệu trong phòng làm việc.

  1. d. 1. Chức quan án các tỉnh Trung Quốc thời phong kiến. 2. Chức quan do Hồ Quý Ly đặt ra để dò xét hành động của các quan. 3. Sở mật thám thời Pháp thuộc.